RED KNIGHT CHESS CAFE 2ND ANNIVERSARY ♘♞♘♞♘ FIDE RATED RAPID CHAMPIONSHIPCập nhật ngày: 14.08.2026 12:18:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Riste Menkinoski
| Giải/ Nội dung | FIDE Rapid, FIDE Blitz Age Group |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, REGISTER HERE, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | ARM | Armenia | 1 |
| 2 | | BRA | Brazil | 1 |
| 3 | | CHN | China | 3 |
| 4 | | FID | FIDE | 1 |
| 5 | | IND | India | 7 |
| 6 | | ISR | Israel | 2 |
| 7 | | LTU | Lithuania | 1 |
| 8 | | MKD | North Macedonia | 1 |
| 9 | | MYA | Myanmar | 1 |
| 10 | | PHI | Philippines | 6 |
| 11 | | THA | Thailand | 27 |
| 12 | | VIE | Vietnam | 1 |
| Tổng cộng | | | | 52 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 4 |
| Tổng cộng | 4 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|